Đối diện tiếng Anh là gì?
"đối diện" trong tiếng Anh là opposite (phó từ), face to face (phó từ), face (ngoại động từ).
opposite Phó từ
UK/ˈɒp.ə.zɪt/US/ˈɑ.pə.sɪt/
Nghĩa: Trước mặt, đối diện.
- She's sitting opposite me.Cô ấy đang ngồi đối diện với tôi.
- the house oppositecăn nhà đối diện, căn nhà trước mặt
face to face Phó từ
Nghĩa: Đối diện.
face Ngoại động từ
UK/feɪ̯s/US/feɪ̯s/
Nghĩa: Đối diện.
- to face page 20đối diện trang 20
opp Phó từ
UK/ɒp/US/ɑp/
Nghĩa: Trước mặt, đối diện.
confront
UK/kənˈfɹʌnt/US/kənˈfɹʌnt/
adverse Tính từ
UK/ˈæd.və(ɹ)s/US/ˈæd.və(ɹ)s/
Nghĩa: Bên kia, đối diện.
- adverse pagetrang bên kia
Câu hỏi thường gặp
Đối diện tiếng Anh là gì?
"đối diện" trong tiếng Anh là opposite (phó từ), face to face (phó từ), face (ngoại động từ).