Đồng đô la tiếng Anh là gì?
"đồng đô la" trong tiếng Anh là dollar (danh từ), simoleon (danh từ), berry (danh từ).
dollar Danh từ
UK/ˈdɒl.ə/US/ˈdɑ.lɚ/
Nghĩa: Đồng đô la (Mỹ).
- The yen is rising and the dollar is falling.Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống.
- Canadian dollar looks different from American dollar.Đồng đô la Canada trông khác với đồng đô la Mỹ.
simoleon Danh từ
UK/sɪˈmoʊliən/US/sɪˈmoʊliən/
Nghĩa: (từ lóng) đồng đô la.
berry Danh từ
UK/ˈbɛɹi/US/ˈbɛɹi/
Nghĩa: (từ lóng) đồng đô la.
buck Danh từ
UK/ˈbʌk/US/ˈbʌk/
Nghĩa: (từ lóng) đồng đô la.
plunk Danh từ
UK/plʌŋk/US/plʌŋk/
Nghĩa: (thông tục) đồng đô la.
smacker Danh từ
US/ˈsmæ.kɜː/
Nghĩa: Đồng đô la.
Câu hỏi thường gặp
Đồng đô la tiếng Anh là gì?
"đồng đô la" trong tiếng Anh là dollar (danh từ), simoleon (danh từ), berry (danh từ).