Đổ vỡ tiếng Anh là gì?
"đổ vỡ" trong tiếng Anh là crash (động từ), fail, collapse.
crash Động từ
UK/ˈkɹæʃ/US/ˈkɹæʃ/
Nghĩa: đụng, đâm sầm, đâm, bị sự cố
fail
UK/feɪl/US/feɪl/
collapse
UK/kəˈlæps/US/kəˈlæps/
break down
cracker Danh từ
UK/ˈkɹækə(ɹ)/US/ˈkɹækə(ɹ)/
Nghĩa: Tiếng đổ vỡ; sự đổ vỡ.
Câu hỏi thường gặp
Đổ vỡ tiếng Anh là gì?
"đổ vỡ" trong tiếng Anh là crash (động từ), fail, collapse.