Đỗ tiếng Anh là gì?
"đỗ" trong tiếng Anh là park (động từ), pass (động từ), commence (động từ).
park Động từ
UK/pɑːk/
Nghĩa: đậu, đỗ
- Tom couldn't find a place to park.Tôm không thể tim ra nơi nào để đỗ xe.
pass Động từ
UK/pɑːs/US/pɑːs/
Nghĩa: qua được, đỗ
commence Động từ
UK/kəˈmɛns/US/kəˈmɛns/
Nghĩa: Trúng tuyển, đỗ.
- to commence M.A.đỗ bằng tiến sĩ văn chương
lay Ngoại động từ
UK/leɪ/US/leɪ/
Nghĩa: Quy (tội), đỗ (lỗi).
standing Danh từ
UK/ˈstændɪŋ/US/ˈstændɪŋ/
Nghĩa: Sự đỗ (xe).
Câu hỏi thường gặp
Đỗ tiếng Anh là gì?
"đỗ" trong tiếng Anh là park (động từ), pass (động từ), commence (động từ).