Đục lỗ tiếng Anh là gì?
"đục lỗ" trong tiếng Anh là hole (ngoại động từ), broach (ngoại động từ), perforate (ngoại động từ).
hole Ngoại động từ
UK/həʊl/US/hoʊl/
Nghĩa: Đào lỗ, đục lỗ; chọc thủng, làm thủng.
broach Ngoại động từ
UK/bɹəʊtʃ/US/bɹoʊt͡ʃ/
Nghĩa: Đục lỗ, khoan.
perforate Ngoại động từ
US/ˈpɜː.fə.ˌreɪt/
Nghĩa: Khoan, xoi, khoét, đục lỗ, đục thủng.
drift Ngoại động từ
UK/dɹɪft/US/dɹɪft/
Nghĩa: Đục lỗ, đột lỗ, khoan rộng lỗ (miếng kim loại).
spile Ngoại động từ
UK/spaɪl/US/spaɪl/
Nghĩa: Đục lỗ (thùng rượu...).
perforation Danh từ
UK/ˌpəːfəˈreɪʃən/US/ˌpɚfəˈreɪʃən/
Nghĩa: Sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự đục lỗ, sự đục thủng, sự xuyên qua.
Câu hỏi thường gặp
Đục lỗ tiếng Anh là gì?
"đục lỗ" trong tiếng Anh là hole (ngoại động từ), broach (ngoại động từ), perforate (ngoại động từ).