Đau nhức tiếng Anh là gì?
"đau nhức" trong tiếng Anh là pain (nội động từ), sting (nội động từ), bite (danh từ).
pain Nội động từ
UK/peɪ̯n/US/peɪ̯n/ giọng người thật
Nghĩa: Đau nhức, đau đớn.
- my arm is painingtay tôi đang đau nhức đây
sting Nội động từ
UK/ˈstɪŋ/US/ˈstɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể).
- tooth stingsrăng đau nhức
bite Danh từ
UK/baɪt/US/baɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Sự đau nhức, sự nhức nhối của vết thương.
tenosynovitis Danh từ
US/ˈtɛ.noʊ.ˌsɪ.nə.ˈvɑɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đau nhức, mỏi cổ tay do vận động nhiều.
stung Nội động từ
UK/stʌŋ/US/stʌŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể).
- tooth stingsrăng đau nhức
aching
UK/ˈeɪ.kɪŋ/US/ˈeɪ.kɪŋ/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Đau nhức tiếng Anh là gì?
"đau nhức" trong tiếng Anh là pain (nội động từ), sting (nội động từ), bite (danh từ).