TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đau nhức tiếng Anh là gì?

"đau nhức" trong tiếng Anh là pain (nội động từ), sting (nội động từ), bite (danh từ).

pain Nội động từ

UK/peɪ̯n/US/peɪ̯n/ giọng người thật

Nghĩa: Đau nhức, đau đớn.

  • my arm is painingtay tôi đang đau nhức đây

Xem đầy đủ từ "pain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sting Nội động từ

UK/ˈstɪŋ/US/ˈstɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể).

  • tooth stingsrăng đau nhức

Xem đầy đủ từ "sting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bite Danh từ

UK/baɪt/US/baɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự đau nhức, sự nhức nhối của vết thương.

Xem đầy đủ từ "bite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tenosynovitis Danh từ

US/ˈtɛ.noʊ.ˌsɪ.nə.ˈvɑɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đau nhức, mỏi cổ tay do vận động nhiều.

Xem đầy đủ từ "tenosynovitis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stung Nội động từ

UK/stʌŋ/US/stʌŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể).

  • tooth stingsrăng đau nhức

Xem đầy đủ từ "stung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aching

UK/ˈeɪ.kɪŋ/US/ˈeɪ.kɪŋ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "aching": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đau nhức tiếng Anh là gì?

"đau nhức" trong tiếng Anh là pain (nội động từ), sting (nội động từ), bite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "pain": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "sting": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "bite": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "stung": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "aching": Speaker: Persent101 Recorder: Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.