TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aching

UK/ˈeɪ.kɪŋ/ US/ˈeɪ.kɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

aching nghĩa là sự đau đớn.

Nghĩa của aching

Danh từ

  1. Sự đau đớn (vật chất, tinh thần).

Dạng từ của aching

So sánh hơnmore aching
So sánh nhấtmost aching
Số nhiềuachings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aching

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

aching nghĩa là gì?

aching (danh từ) nghĩa là sự đau đớn.

aching phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aching: giọng Anh (UK) /ˈeɪ.kɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.kɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.