sting
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɪŋ/
US/ˈstɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
sting nghĩa là ngòi, vòi, lông ngứa, châm.
Nghĩa của sting
Danh từ
- Ngòi, vòi (ong, muỗi); răng độc (rắn).
- Thực vật học Lông ngứa.
- Nốt đốt (ong, rắn); nọc (đen & bóng).
- Sự sâu sắc, sự sắc sảo; sự chua chát (câu nói).
- Sự đau nhói, sự đau quặn; sự day dứt.
- the sting of hungersự đau quặn của cơn đói
- the stings of remorsesự day dứt của hối hận
Ngoại động từ
- Châm, chích, đốt.
- Làm đau nhói; làm cay.
- pepper stings one's tonguehạt tiêu làm cay lưỡi
- smoke stings the eyeskhói làm cay mắt
- Cắn rứt, day dứt.
- his conscience stung himlương tâm day dứt anh ta
- Từ lóng ((thường) dạng bị động) bán đắt cho ai, bóp ai
- Lừa bịp.
- he got stung on that dealhắn bị bịp trong việc mua bán đó
Nội động từ
- Đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể).
- tooth stingsrăng đau nhức
- Đốt, châm.
- some bees do not stingcó những thứ ong không đốt
Dạng từ của sting
| Số nhiều | stings |
| Ngôi thứ ba số ít | stings |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stinging |
| Quá khứ | stung |
| Quá khứ phân từ | stung |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sting
Đồng nghĩa
Họ từ của sting
Cụm từ, thành ngữ với sting
- nothing stings like the truth — Nói thật mất lòng.
Câu hỏi thường gặp
sting nghĩa là gì?
sting (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ngòi, vòi, lông ngứa, châm.
sting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sting: giọng Anh (UK) /ˈstɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈstɪŋ/.