TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sting

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɪŋ/ US/ˈstɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

sting nghĩa là ngòi, vòi, lông ngứa, châm.

Nghĩa của sting

Danh từ

  1. Ngòi, vòi (ong, muỗi); răng độc (rắn).
  2. Thực vật học Lông ngứa.
  3. Nốt đốt (ong, rắn); nọc (đen & bóng).
  4. Sự sâu sắc, sự sắc sảo; sự chua chát (câu nói).
  5. Sự đau nhói, sự đau quặn; sự day dứt.
    • the sting of hungersự đau quặn của cơn đói
    • the stings of remorsesự day dứt của hối hận

Ngoại động từ

  1. Châm, chích, đốt.
  2. Làm đau nhói; làm cay.
    • pepper stings one's tonguehạt tiêu làm cay lưỡi
    • smoke stings the eyeskhói làm cay mắt
  3. Cắn rứt, day dứt.
    • his conscience stung himlương tâm day dứt anh ta
  4. Từ lóng ((thường) dạng bị động) bán đắt cho ai, bóp ai
  5. Lừa bịp.
    • he got stung on that dealhắn bị bịp trong việc mua bán đó

Nội động từ

  1. Đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể).
    • tooth stingsrăng đau nhức
  2. Đốt, châm.
    • some bees do not stingcó những thứ ong không đốt

Dạng từ của sting

Số nhiềustings
Ngôi thứ ba số ítstings
Hiện tại phân từ (-ing)stinging
Quá khứstung
Quá khứ phân từstung

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sting

Đồng nghĩa

Họ từ của sting

Cụm từ, thành ngữ với sting

  • nothing stings like the truth — Nói thật mất lòng.

Câu hỏi thường gặp

sting nghĩa là gì?

sting (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ngòi, vòi, lông ngứa, châm.

sting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sting: giọng Anh (UK) /ˈstɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈstɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.