Điều lệ tiếng Anh là gì?
"điều lệ" trong tiếng Anh là law (danh từ), ordinance (danh từ), code (danh từ).
law Danh từ
UK/lɔː/US/lɔ/
Nghĩa: Luật; quy luật, định luật; điều lệ, phép tắc.
- • The Law of Cause and EffectLuật Nhân Quả
- • the laws of gravitynhững định luật về trọng lực
ordinance Danh từ
UK/ˈɔːdɪnəns/US/ˈoɹdɪnəns/
Nghĩa: điều lệ
code Danh từ
UK/kəʊd/US/koʊd/
Nghĩa: Điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo lý (của một xã hội, của một giai cấp).
- the code of the schoolđiều lệ nhà trường
regulation Danh từ
UK/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/US/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/
Nghĩa: Điều quy định, quy tắc, điều lệ.
charter
UK/ˈt͡ʃɑːtə/US/ˈt͡ʃɑɹtɚ/
code of conduct
Câu hỏi thường gặp
Điều lệ tiếng Anh là gì?
"điều lệ" trong tiếng Anh là law (danh từ), ordinance (danh từ), code (danh từ).