TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điều lệ tiếng Anh là gì?

"điều lệ" trong tiếng Anh là law (danh từ), ordinance (danh từ), code (danh từ).

law Danh từ

UK/lɔː/US/lɔ/

Nghĩa: Luật; quy luật, định luật; điều lệ, phép tắc.

  • • The Law of Cause and EffectLuật Nhân Quả
  • • the laws of gravitynhững định luật về trọng lực

Xem đầy đủ từ "law": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ordinance Danh từ

UK/ˈɔːdɪnəns/US/ˈoɹdɪnəns/

Nghĩa: điều lệ

Xem đầy đủ từ "ordinance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

code Danh từ

UK/kəʊd/US/koʊd/

Nghĩa: Điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo lý (của một xã hội, của một giai cấp).

  • the code of the schoolđiều lệ nhà trường

Xem đầy đủ từ "code": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

regulation Danh từ

UK/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/US/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/

Nghĩa: Điều quy định, quy tắc, điều lệ.

Xem đầy đủ từ "regulation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

charter

UK/ˈt͡ʃɑːtə/US/ˈt͡ʃɑɹtɚ/

Xem đầy đủ từ "charter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

code of conduct

Xem đầy đủ từ "code of conduct": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điều lệ tiếng Anh là gì?

"điều lệ" trong tiếng Anh là law (danh từ), ordinance (danh từ), code (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.