Điều trái ngược tiếng Anh là gì?
"điều trái ngược" trong tiếng Anh là contrary (danh từ), reverse (danh từ), opp (danh từ).
contrary Danh từ
UK/ˈkɒntɹəɹi/US/ˈkɑntɹɛɹi/
Nghĩa: Sự trái lại; điều trái ngược.
- quite the contrarytrái hẳn
- on the contrarytrái lại
reverse Danh từ
UK/ɹɪˈvɜːs/US/ɹɪˈvɝs/
Nghĩa: Điều trái ngược.
- it is quite the reversehoàn toàn ngược lại
opp Danh từ
UK/ɒp/US/ɑp/
Nghĩa: Điều trái ngược; sự đối lập.
opposite Danh từ
UK/ˈɒp.ə.zɪt/US/ˈɑ.pə.sɪt/
Nghĩa: thứ trái ngược, điều trái ngược
contrariety Danh từ
UK/kɒntɹəˈɹʌɪəti/
Nghĩa: Cái trái ngược, điều trái ngược.
Câu hỏi thường gặp
Điều trái ngược tiếng Anh là gì?
"điều trái ngược" trong tiếng Anh là contrary (danh từ), reverse (danh từ), opp (danh từ).