Đi quanh tiếng Anh là gì?
"đi quanh" trong tiếng Anh là skirt (động từ), mill (nội động từ), circumgyrate (nội động từ).
skirt Động từ
UK/skɜːt/US/skɚt/
Nghĩa: Đi dọc theo, đi quanh, đi ở bờ rìa; ở dọc theo.
- to skirt the coastđi dọc theo bờ biển
- road skirts round woodcon đường đi vòng mép rừng
mill Nội động từ
UK/mɪl/US/mɪl/
Nghĩa: Đi quanh (súc vật, đám đông).
circumgyrate Nội động từ
UK/ˌsə.kəmˈdʒaɪ.ɹeɪt/US/ˌsɝ.kəmˈd͡ʒaɪ.ɹeɪt/
Nghĩa: Xoay quanh; đi quanh.
move about Cụm động từ
Nghĩa: Đi đi lại lại, đi quanh, chuyển quanh.
turn Ngoại động từ
UK/tɜːn/US/tɜɹn/
Nghĩa: Quành, đi quanh, đi vòng rẽ, ngoặt.
- to turn the flank of the enemyđi vòng để tránh thọc vào sườn địch
double Ngoại động từ
UK/ˈdʌb.əl/US/ˈdʌb.əl/
Nghĩa: Đi quanh (mũi biển).
circumgyration Danh từ
Nghĩa: Sự xoay quanh; sự đi quanh.
Câu hỏi thường gặp
Đi quanh tiếng Anh là gì?
"đi quanh" trong tiếng Anh là skirt (động từ), mill (nội động từ), circumgyrate (nội động từ).