Đi vòng quanh tiếng Anh là gì?
"đi vòng quanh" trong tiếng Anh là circuit (ngoại động từ), compass (ngoại động từ), circumambulate (ngoại động từ).
circuit Ngoại động từ
UK/ˈsɜː.kɪt/US/ˈsɝ.kɪt/
Nghĩa: Đi vòng quanh.
- to make a circuit ofđi vòng quanh (cái gì)
compass Ngoại động từ
UK/ˈkʌm.pəs/US/ˈkʌm.pəs/
Nghĩa: Đi vòng quanh (cái gì).
circumambulate Ngoại động từ
UK/səː.kəmˈam.bjuː.leɪt/US/ˌsɝ.kəmˈæm.bju.leɪt/
Nghĩa: Đi vòng quanh, đi xung quanh (vật gì).
contour Động từ
UK/ˈkɒntɔː/US/ˈkɑntɔɹ/
Nghĩa: Đi vòng quanh (đồi, núi) (con đường); làm (đường) vòng quanh đồi núi.
encircle Ngoại động từ
UK/ɪnˈsɜːkl̩/US/ɪnˈsɝkl̩/
Nghĩa: Đi vòng quanh, chạy vòng quanh.
pass round Cụm động từ
Nghĩa: Đi vòng quanh.
Câu hỏi thường gặp
Đi vòng quanh tiếng Anh là gì?
"đi vòng quanh" trong tiếng Anh là circuit (ngoại động từ), compass (ngoại động từ), circumambulate (ngoại động từ).