Đua tranh tiếng Anh là gì?
"đua tranh" trong tiếng Anh là compete (nội động từ), competitive (tính từ), contend.
compete Nội động từ
UK/kəmˈpiːt/US/kəmˈpiːt/
Nghĩa: Đua tranh, ganh đua, cạnh tranh, tranh tài.
- to compete with someone in talentđua tài với người nào
- to compete against other countries in tradecạnh tranh thương mại với các nước khác
competitive Tính từ
UK/kəmˈpɛt.ɪ.tɪv/US/kəmˈpɛt.ə.tɪv/
Nghĩa: Cạnh tranh, đua tranh.
- competitive pricegiá có thể cạnh tranh được (với các hàng khác)
contend
UK/kənˈtɛnd/US/kənˈtɛnd/
contention Danh từ
UK/kənˈtɛnʃən/US/kənˈtɛnʃən/
Nghĩa: Sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh.
competitiveness Danh từ
UK/kəmˈpɛtɪtɪvnəs/US/kəmˈpɛtɪtɪvnəs/
Nghĩa: Tính cạnh tranh, tính đua tranh.
Câu hỏi thường gặp
Đua tranh tiếng Anh là gì?
"đua tranh" trong tiếng Anh là compete (nội động từ), competitive (tính từ), contend.