Ướp tiếng Anh là gì?
"ướp" trong tiếng Anh là embalm (ngoại động từ), marinate (động từ), mummify (ngoại động từ).
embalm Ngoại động từ
UK/ɪmˈbɑːm/US/ɪmˈbɑm/
Nghĩa: Ướp (xác chết).
marinate Động từ
UK/ˈmæɹɪneɪt/US/ˈmæɹɪneɪt/
Nghĩa: ướp
mummify Ngoại động từ
UK/ˈmʌmɪfaɪ/US/ˈmʌmɪfaɪ/
Nghĩa: Ướp (xác).
scent Động từ
UK/sɛnt/US/sɛnt/
Nghĩa: Ướp, thấm, xức (nước hoa).
- to scent one's handkerchiefxức nước hoa vào khăn tay
embalmment Danh từ
US/ɪm.ˈbɑːlm.mənt/
Nghĩa: Sự ướp (xác chết).
Câu hỏi thường gặp
Ướp tiếng Anh là gì?
"ướp" trong tiếng Anh là embalm (ngoại động từ), marinate (động từ), mummify (ngoại động từ).