Ống khói tiếng Anh là gì?
"ống khói" trong tiếng Anh là chimney (danh từ), smoke-stack (danh từ), stack (danh từ).
chimney Danh từ
UK/ˈt͡ʃɪmni/US/ˈt͡ʃɪmni/
Nghĩa: Ống khói.
- Smoke was rising from the chimney.Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói.
smoke-stack Danh từ
Nghĩa: Ống khói (trên tàu).
stack Danh từ
UK/stæk/US/stæk/
Nghĩa: Ống khói (nhà máy, xe lửa...); đám ống khói (trong nhà máy).
vent Danh từ
UK/vɛnt/US/vɛnt/
Nghĩa: Ống khói.
- the vent of a chimneyống khói lò sưởi
funnel Danh từ
UK/ˈfʌnəl/US/ˈfʌnəl/
Nghĩa: Ống khói (tàu thuỷ, xe lửa).
flue Danh từ
UK/fluː/US/flu/
Nghĩa: Ống khói.
Câu hỏi thường gặp
Ống khói tiếng Anh là gì?
"ống khói" trong tiếng Anh là chimney (danh từ), smoke-stack (danh từ), stack (danh từ).