Ứa tiếng Anh là gì?
"ứa" trong tiếng Anh là exude (động từ), run, overflow.
exude Động từ
UK/ɪɡˈzjuːd/US/ɪɡˈzud/
Nghĩa: Rỉ, ứa.
run
UK/ɹʌn/US/ɹʌn/
overflow
UK/ˈəʊvəˌfləʊ/US/ˈoʊvɚˌfloʊ/
ooze
UK/uːz/US/uːz/
exudation Danh từ
US/ˌɛk.sjuː.ˈdeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự rỉ, sự ứa.
Câu hỏi thường gặp
Ứa tiếng Anh là gì?
"ứa" trong tiếng Anh là exude (động từ), run, overflow.