TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ứa tiếng Anh là gì?

"ứa" trong tiếng Anh là exude (động từ), run, overflow.

exude Động từ

UK/ɪɡˈzjuːd/US/ɪɡˈzud/

Nghĩa: Rỉ, ứa.

Xem đầy đủ từ "exude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

run

UK/ɹʌn/US/ɹʌn/

Xem đầy đủ từ "run": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overflow

UK/ˈəʊvəˌfləʊ/US/ˈoʊvɚˌfloʊ/

Xem đầy đủ từ "overflow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ooze

UK/uːz/US/uːz/

Xem đầy đủ từ "ooze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exudation Danh từ

US/ˌɛk.sjuː.ˈdeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự rỉ, sự ứa.

Xem đầy đủ từ "exudation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ứa tiếng Anh là gì?

"ứa" trong tiếng Anh là exude (động từ), run, overflow.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.