TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ao tiếng Anh là gì?

"ao" trong tiếng Anh là pond (danh từ), mere (danh từ), pool (danh từ).

pond Danh từ

UK/pɒnd/US/pɑnd/

Nghĩa: ao

  • When I was a child, I used to swim in that pond.Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.
  • As a boy, I used to swim in the pond.Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.

Xem đầy đủ từ "pond": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mere Danh từ

UK/mɪə̯/US/mɪɚ/

Nghĩa: Ao; hồ.

Xem đầy đủ từ "mere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pool Danh từ

UK/puːl/US/pul/

Nghĩa: Ao; bể bơi (bơi), hồ tắm.

Xem đầy đủ từ "pool": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dub Danh từ

UK/dʌb/US/dʌb/

Nghĩa: Vũng lầy; ao.

Xem đầy đủ từ "dub": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

austrian Danh từ

UK/ˈɒs.tɹi.ən/US/ˈɔs.tɹi.ən/

Nghĩa: Người Ao.

Xem đầy đủ từ "austrian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ao tiếng Anh là gì?

"ao" trong tiếng Anh là pond (danh từ), mere (danh từ), pool (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.