Bè tiếng Anh là gì?
"bè" trong tiếng Anh là raft (danh từ), balsa (danh từ), float-board (danh từ).
raft Danh từ
UK/ɹɑːft/US/ɹæft/
Nghĩa: bè
balsa Danh từ
UK/ˈbɔːl.sə/US/ˈbɑlsə/
Nghĩa: Loại gỗ nhẹ dùng làm hình mẫu, bè.
float-board Danh từ
US/ˈfloʊt.ˈbɔrd/
Nghĩa: Tàu thủy nhỏ; thuyền nhỏ; bè.
part Danh từ
UK/pɑːt/US/pɑɹt/
Nghĩa: Phía, bè.
- to take someone's part; to take part with someoneđứng về phía ai, về bè với ai, ủng hộ ai
float Danh từ
UK/fləʊt/US/floʊt/
Nghĩa: Bè (gỗ...); mảng trôi (băng, rong...).
Câu hỏi thường gặp
Bè tiếng Anh là gì?
"bè" trong tiếng Anh là raft (danh từ), balsa (danh từ), float-board (danh từ).