TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bè tiếng Anh là gì?

"bè" trong tiếng Anh là raft (danh từ), balsa (danh từ), float-board (danh từ).

raft Danh từ

UK/ɹɑːft/US/ɹæft/

Nghĩa: bè

Xem đầy đủ từ "raft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

balsa Danh từ

UK/ˈbɔːl.sə/US/ˈbɑlsə/

Nghĩa: Loại gỗ nhẹ dùng làm hình mẫu, bè.

Xem đầy đủ từ "balsa": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

float-board Danh từ

US/ˈfloʊt.ˈbɔrd/

Nghĩa: Tàu thủy nhỏ; thuyền nhỏ; bè.

Xem đầy đủ từ "float-board": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

part Danh từ

UK/pɑːt/US/pɑɹt/

Nghĩa: Phía, bè.

  • to take someone's part; to take part with someoneđứng về phía ai, về bè với ai, ủng hộ ai

Xem đầy đủ từ "part": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

float Danh từ

UK/fləʊt/US/floʊt/

Nghĩa: Bè (gỗ...); mảng trôi (băng, rong...).

Xem đầy đủ từ "float": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bè tiếng Anh là gì?

"bè" trong tiếng Anh là raft (danh từ), balsa (danh từ), float-board (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.