Bê tiếng Anh là gì?
"bê" trong tiếng Anh là calf (danh từ), bee (danh từ), fatling (danh từ).
calf Danh từ
UK/kɑːf/US/kæf/ giọng người thật
Nghĩa: bê
- cow in (with) calfbò chửa
bee Danh từ
UK/ˈbiː/US/ˈbiː/ giọng người thật
Nghĩa: bê, bờ
fatling Danh từ
UK/ˈfatlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Súc vật nhỏ (cừu, bê, lợn... vỗ béo (để giết thịt).
interlard
UK/ɪntəˈlɑːd/US/ˌɪntəɹˈlɑɹd/ giọng máy của trình duyệt
calves Danh từ
UK/kɑːvz/US/kævz/ giọng người thật
Nghĩa: Con bê.
- cow in (with) calfbò chửa
Câu hỏi thường gặp
Bê tiếng Anh là gì?
"bê" trong tiếng Anh là calf (danh từ), bee (danh từ), fatling (danh từ).