TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bê tiếng Anh là gì?

"bê" trong tiếng Anh là calf (danh từ), bee (danh từ), fatling (danh từ).

calf Danh từ

UK/kɑːf/US/kæf/ giọng người thật

Nghĩa: bê

  • cow in (with) calfbò chửa

Xem đầy đủ từ "calf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bee Danh từ

UK/ˈbiː/US/ˈbiː/ giọng người thật

Nghĩa: bê, bờ

Xem đầy đủ từ "bee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fatling Danh từ

UK/ˈfatlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Súc vật nhỏ (cừu, bê, lợn... vỗ béo (để giết thịt).

Xem đầy đủ từ "fatling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

interlard

UK/ɪntəˈlɑːd/US/ˌɪntəɹˈlɑɹd/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "interlard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calves Danh từ

UK/kɑːvz/US/kævz/ giọng người thật

Nghĩa: Con bê.

  • cow in (with) calfbò chửa

Xem đầy đủ từ "calves": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bê tiếng Anh là gì?

"bê" trong tiếng Anh là calf (danh từ), bee (danh từ), fatling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "calf": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "bee": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "calves": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.