TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bên trong tiếng Anh là gì?

"bên trong" trong tiếng Anh là inside (danh từ), within (giới từ), inner (danh từ).

inside Danh từ

UK/ˈɪnsaɪd/US/ˈɪnsaɪd/

Nghĩa: Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong.

  • Tom stayed inside all day.Tom đã ở bên trong cả ngày.
  • This door is locked from the inside.Cửa này bị khóa bên trong rồi.

Xem đầy đủ từ "inside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

within Giới từ

UK/wɪðˈɪn/US/wɪðˈɪn/

Nghĩa: Ở trong, phía trong, bên trong, trong.

  • within the castlebên trong lâu đài
  • within doorstrong nhà; ở nhà

Xem đầy đủ từ "within": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inner Danh từ

UK/ˈɪnə/US/ˈɪnə/

Nghĩa: Bên trong.

  • inner lifecuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần

Xem đầy đủ từ "inner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intrinsic Tính từ

UK/ɪnˈtɹɪn.zɪk/US/ɪnˈtɹɪn.zɪk/

Nghĩa: Bản chất, thực chất; bên trong.

  • intrinsic valuegiá trị bên trong; giá trị thực chất

Xem đầy đủ từ "intrinsic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

internally Phó từ

UK/ɪnˈtɜːnəli/US/ɪnˈtɜɹnəli/

Nghĩa: Bên trong, nội tại.

Xem đầy đủ từ "internally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inboard Tính từ

UK/ɪnˈbɔːɹd/US/ɪnˈbɔːɹd/

Nghĩa: Ở phía trong, bên trong (tàu thuỷ...).

  • an inboard cabincabin phía trong
  • the goods are placed inboardhàng được xếp ở bên trong tàu

Xem đầy đủ từ "inboard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intrinsical Tính từ

Nghĩa: Bản chất, thực chất; bên trong.

  • intrinsic valuegiá trị bên trong; giá trị thực chất

Xem đầy đủ từ "intrinsical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bên trong tiếng Anh là gì?

"bên trong" trong tiếng Anh là inside (danh từ), within (giới từ), inner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.