Bên trong tiếng Anh là gì?
"bên trong" trong tiếng Anh là inside (danh từ), within (giới từ), inner (danh từ).
inside Danh từ
UK/ˈɪnsaɪd/US/ˈɪnsaɪd/
Nghĩa: Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong.
- Tom stayed inside all day.Tom đã ở bên trong cả ngày.
- This door is locked from the inside.Cửa này bị khóa bên trong rồi.
within Giới từ
UK/wɪðˈɪn/US/wɪðˈɪn/
Nghĩa: Ở trong, phía trong, bên trong, trong.
- within the castlebên trong lâu đài
- within doorstrong nhà; ở nhà
inner Danh từ
UK/ˈɪnə/US/ˈɪnə/
Nghĩa: Bên trong.
- inner lifecuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần
intrinsic Tính từ
UK/ɪnˈtɹɪn.zɪk/US/ɪnˈtɹɪn.zɪk/
Nghĩa: Bản chất, thực chất; bên trong.
- intrinsic valuegiá trị bên trong; giá trị thực chất
internally Phó từ
UK/ɪnˈtɜːnəli/US/ɪnˈtɜɹnəli/
Nghĩa: Bên trong, nội tại.
inboard Tính từ
UK/ɪnˈbɔːɹd/US/ɪnˈbɔːɹd/
Nghĩa: Ở phía trong, bên trong (tàu thuỷ...).
- an inboard cabincabin phía trong
- the goods are placed inboardhàng được xếp ở bên trong tàu
intrinsical Tính từ
Nghĩa: Bản chất, thực chất; bên trong.
- intrinsic valuegiá trị bên trong; giá trị thực chất
Câu hỏi thường gặp
Bên trong tiếng Anh là gì?
"bên trong" trong tiếng Anh là inside (danh từ), within (giới từ), inner (danh từ).