TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bình dị tiếng Anh là gì?

"bình dị" trong tiếng Anh là simple (tính từ), chastity (danh từ), idyllically (phó từ).

simple Tính từ

UK/ˈsɪm.pəl/US/ˈsɪm.pəl/ giọng người thật

Nghĩa: Giản dị, mộc mạc, xuềnh xoàng, bình dị, hồn nhiên.

  • the simple lifeđời sống giản dị; sự muốn trở lại cuộc sống cổ sơ
  • in simple beautytrong vẻ đẹp mộc mạc

Xem đầy đủ từ "simple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chastity Danh từ

UK/ˈt͡ʃastɪti/US/ˈt͡ʃæstɪti/ giọng máy

Nghĩa: bình dị, tính giản dị, trinh tiết

Xem đầy đủ từ "chastity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

idyllically Phó từ

US/ɑɪ.ˈdɪ.lɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình dị, mộc mạc, thôn dã.

Xem đầy đủ từ "idyllically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

semplice Tính từ

UK/ˈsɛmplɪtʃeɪ/US/ˈsɛmplɪtʃeɪ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình dị.

Xem đầy đủ từ "semplice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

common

UK/ˈkɒmən/US/ˈkɑmən/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "common": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plain

UK/pleɪn/US/pleɪn/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "plain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

idyllic Tính từ

UK/ɪˈdɪlɪk/US/aɪˈdɪlɪk/ giọng người thật

Nghĩa: Bình dị; đồng quê, điền viên, thôn dã.

Xem đầy đủ từ "idyllic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

starkness Danh từ

UK/ˈstɑːknəs/US/ˈstɑɹknəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình dị, không tô điểm, thẳng thắn.

Xem đầy đủ từ "starkness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bình dị tiếng Anh là gì?

"bình dị" trong tiếng Anh là simple (tính từ), chastity (danh từ), idyllically (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "simple": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "common": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "plain": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "idyllic": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.