Bôi mỡ tiếng Anh là gì?
"bôi mỡ" trong tiếng Anh là liquor (động từ), grease (ngoại động từ), farter (danh từ).
liquor Động từ
UK/ˈlɪk.ə(ɹ)/US/ˈlɪk.ɚ/
Nghĩa: Thoa mỡ, bôi mỡ (lên giấy, lên da).
grease Ngoại động từ
UK/ɡɹiːs/US/ɡɹis/
Nghĩa: Bôi mỡ, bơm mỡ, xoa mỡ.
farter Danh từ
Nghĩa: Bôi mỡ.
tallow Ngoại động từ
UK/ˈtæləʊ/US/ˈtæloʊ/
Nghĩa: Bôi mỡ, trét mỡ.
- tallowed leatherda bôi mỡ
dub Ngoại động từ
UK/dʌb/US/dʌb/
Nghĩa: Bôi mỡ (vào da thuộc).
dubbing Danh từ
UK/ˈdʌbɪŋ/US/ˈdʌbɪŋ/
Nghĩa: Sự bôi mỡ (vào da thuộc); mỡ (để bôi vào da thuộc).
Câu hỏi thường gặp
Bôi mỡ tiếng Anh là gì?
"bôi mỡ" trong tiếng Anh là liquor (động từ), grease (ngoại động từ), farter (danh từ).