TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bạn đồng nghiệp tiếng Anh là gì?

"bạn đồng nghiệp" trong tiếng Anh là colleague (danh từ), coworker (danh từ), confrère (danh từ).

colleague Danh từ

UK/ˈkɒliːɡ/US/ˈkɑliɡ/

Nghĩa: Bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự.

Xem đầy đủ từ "colleague": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coworker Danh từ

UK/ˌkəʊˈwɜː.kər/US/ˌkoʊˈwɝː.kɚ/

Nghĩa: Bạn cùng làm việc với nhau; bạn đồng nghiệp.

Xem đầy đủ từ "coworker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confrère Danh từ

Nghĩa: Bạn đồng nghiệp.

Xem đầy đủ từ "confrère": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fellow-worker Danh từ

US/ˈfɛ.ˌloʊ.ˈwɜː.kɜː/

Nghĩa: Bạn cùng nghề, bạn đồng nghiệp.

Xem đầy đủ từ "fellow-worker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

work-mate Danh từ

US/ˈwɜːk.ˈmeɪt/

Nghĩa: Bạn cùng nghề; bạn đồng nghiệp; cộng tác viên.

Xem đầy đủ từ "work-mate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contemporary Danh từ

UK/kənˈtɛm.p(ə.)ɹə.ɹi/US/kənˈtɛm.pəˌɹɛɹ.i/

Nghĩa: Bạn đồng nghiệp (báo chí).

  • some of our contemporaries have published the newsmột vài bạn đồng nghiệp của tôi đã đăng tin đó

Xem đầy đủ từ "contemporary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

co-temporary Danh từ

Nghĩa: Bạn đồng nghiệp (báo chí).

  • some of our contemporaries have published the newsmột vài bạn đồng nghiệp của tôi đã đăng tin đó

Xem đầy đủ từ "co-temporary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bạn đồng nghiệp tiếng Anh là gì?

"bạn đồng nghiệp" trong tiếng Anh là colleague (danh từ), coworker (danh từ), confrère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.