contemporary
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈtɛm.p(ə.)ɹə.ɹi/
US/kənˈtɛm.pəˌɹɛɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
contemporary nghĩa là đương thời, đương đại, cùng thời, cùng tuổi.
Nghĩa của contemporary
Tính từ
- Đương thời, đương đại, hiện đại, tân thời
- Cùng thời; cùng tuổi (người); xuất bản cùng thời (báo chí).
Danh từ
- Người cùng thời; người cùng tuổi.
- Bạn đồng nghiệp (báo chí).
- some of our contemporaries have published the newsmột vài bạn đồng nghiệp của tôi đã đăng tin đó
Dạng từ của contemporary
| So sánh hơn | more contemporary |
| So sánh nhất | most contemporary |
| Số nhiều | contemporaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contemporary
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của contemporary
Câu hỏi thường gặp
contemporary nghĩa là gì?
contemporary (tính từ, danh từ) nghĩa là đương thời, đương đại, cùng thời, cùng tuổi.
contemporary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contemporary: giọng Anh (UK) /kənˈtɛm.p(ə.)ɹə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɛm.pəˌɹɛɹ.i/.