Bạo dạn tiếng Anh là gì?
"bạo dạn" trong tiếng Anh là bold, daring, fearlessly (phó từ).
bold
UK/ˈbəʊld/US/boʊld/
daring
UK/ˈdɛə.ɹɪŋ/US/ˈdɛɚ.ɪŋ/
fearlessly Phó từ
US/ˈfɪr.ləs.li/
Nghĩa: Gan dạ, bạo dạn.
gritty Tính từ
UK/ˈɡɹɪti/US/ˈɡɹɪti/
Nghĩa: Cứng cỏi, bạo dạn, gan góc.
grit Danh từ
UK/ɡɹɪt/US/ɡɹɪt/
Nghĩa: Tính bạo dạn, tính gan góc, tính can đảm; tính chịu đựng bền bỉ.
grittiness Danh từ
US/ˈɡrɪ.ti.nəs/
Nghĩa: Tính cứng cỏi, tính bạo dạn, tính gan góc.
Câu hỏi thường gặp
Bạo dạn tiếng Anh là gì?
"bạo dạn" trong tiếng Anh là bold, daring, fearlessly (phó từ).