TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bảo lưu tiếng Anh là gì?

"bảo lưu" trong tiếng Anh là reserve (động từ), save (nội động từ), reservation (danh từ).

reserve Động từ

UK/ɹɪˈzɜːv/US/ɹɪˈzɝv/ giọng người thật

Nghĩa: giữ lại, bảo lưu

Xem đầy đủ từ "reserve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

save Nội động từ

UK/seɪv/US/seɪv/ giọng người thật

Nghĩa: Bảo lưu.

  • saving clauseđiều khoản bảo lưu, điều khoản trong có nói đến sự miễn giảm

Xem đầy đủ từ "save": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reservation Danh từ

US/ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/ giọng máy

Nghĩa: Sự bảo lưu.

Xem đầy đủ từ "reservation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

salvo Danh từ

UK/ˈsælvəʊ/US/ˈsælvoʊ/ giọng người thật

Nghĩa: Điều khoản bảo lưu; sự bảo lưu.

  • with an express salvo of their rightsvới sự bảo lưu được xác định rõ ràng về những quyền lợi của họ

Xem đầy đủ từ "salvo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reserver Danh từ

Nghĩa: Người tàng trữ, người bảo tồn, người bảo lưu.

Xem đầy đủ từ "reserver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảo lưu tiếng Anh là gì?

"bảo lưu" trong tiếng Anh là reserve (động từ), save (nội động từ), reservation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "reserve": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "save": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "salvo": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.