TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bậc thầy tiếng Anh là gì?

"bậc thầy" trong tiếng Anh là master (tính từ), magistral (tính từ), magistrally (phó từ).

master Tính từ

UK/ˈmɑːstə/US/ˈmæstɚ/

Nghĩa: Bậc thầy, tài giỏi, thành thạo, tinh thông.

  • A mathematies master.Thầy giáo dạy toán

Xem đầy đủ từ "master": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

magistral Tính từ

UK/ˈmæ.dʒɪs.tɹəl/US/ˈmæ.dʒɪs.tɹəl/

Nghĩa: Bậc thầy.

Xem đầy đủ từ "magistral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

magistrally Phó từ

US/ˈmæ.dʒə.strəl.li/

Nghĩa: Bậc thầy, với uy tín của người thầy.

Xem đầy đủ từ "magistrally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

guru Danh từ

UK/ˈɡʊɹuː/US/ˈɡʊɹ(ˌ)u/

Nghĩa: Bậc thầy.

Xem đầy đủ từ "guru": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

masterful Tính từ

US/ˈmæs.tɜː.fəl/

Nghĩa: Bậc thầy, tài cao, siêu việt.

Xem đầy đủ từ "masterful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

masterly Tính từ

UK/ˈmɑːstəli/US/ˈmæstɚli/

Nghĩa: Bậc thầy, tài giỏi, tài cao.

Xem đầy đủ từ "masterly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bậc thầy tiếng Anh là gì?

"bậc thầy" trong tiếng Anh là master (tính từ), magistral (tính từ), magistrally (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.