masterly
UK/ˈmɑːstəli/
US/ˈmæstɚli/
giọng máy của trình duyệt
masterly nghĩa là thầy, bậc thầy, tài giỏi.
Nghĩa của masterly
Tính từ
- Thuộc Thầy.
- Bậc thầy, tài giỏi, tài cao.
Dạng từ của masterly
| So sánh hơn | more masterly |
| So sánh nhất | most masterly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với masterly
Đồng nghĩa
Họ từ của masterly
Câu hỏi thường gặp
masterly nghĩa là gì?
masterly (tính từ) nghĩa là thầy, bậc thầy, tài giỏi.
masterly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của masterly: giọng Anh (UK) /ˈmɑːstəli/, giọng Mỹ (US) /ˈmæstɚli/.