Bậy bạ tiếng Anh là gì?
"bậy bạ" trong tiếng Anh là dirty (tính từ), nonsensical (tính từ), at random (cụm giới từ).
dirty Tính từ
UK/ˈdɜːti/US/ˈdɝti/ giọng người thật
Nghĩa: bẩn, bẩn thỉu, dơ, tục tĩu
nonsensical Tính từ
Nghĩa: Vô lý, vô ý nghĩa, bậy bạ.
- don't be nonsensical!không được vô lý như vậy!, không được nói bậy bạ!
at random Cụm giới từ
Nghĩa: Càn, bậy bạ; ẩu, bừa bẫi.
nonsensically Phó từ
Nghĩa: Vô lý, bậy bạ.
mischievous
UK/ˈmɪs.t͡ʃɪ.vəs/US/ˈmɪs.t͡ʃɪ.vəs/ giọng người thật
wanton Tính từ
UK/ˈwɒntən/US/ˈwɑntən/ giọng người thật
Nghĩa: Lung tung, bậy bạ, bừa bãi; vô cớ, không mục đích.
- wanton slaughtersự tàn sát bừa bãi
- wanton insultsự chửa bậy
naughtily Phó từ
US/ˈnɔ.ti.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thô tục, bậy bạ.
rubbishy Tính từ
US/ˈrə.bɪ.ʃi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô lý, bậy bạ, nhảm nhí.
bosh Danh từ
UK/bɒʃ/US/bɑʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời bậy bạ, lời nói vô nghĩa.
- to talk boshnói bậy bạ
nonsensicality Danh từ
Nghĩa: Điều vô lý, điều bậy bạ.
Câu hỏi thường gặp
Bậy bạ tiếng Anh là gì?
"bậy bạ" trong tiếng Anh là dirty (tính từ), nonsensical (tính từ), at random (cụm giới từ).