Bề mặt tiếng Anh là gì?
"bề mặt" trong tiếng Anh là area (danh từ), surface (danh từ), superficiality (danh từ).
area Danh từ
UK/ˈɛəɹi.ə/
Nghĩa: Diện tích, bề mặt.
- area under cropdiện tích trồng trọt
- area of bearing(kỹ thuật) mặt tì, mặt đỡ
surface Danh từ
UK/ˈsɜː.fɪs/US/ˈsɝ.fɪs/
Nghĩa: mặt, bề mặt
- The surface of a balloon is not an Euclidean space, and therefore does not follow the rules of Euclidean geometry.Bề mặt của khí cầu không phải là một không gian Euclide, và do đó không thể tuân theo các quy tắc của hình học Euclide.
- About 9.4% of the surface of the earth is covered in forest.Khoảng 9,4% bề mặt trái đất bị băng tuyết bao phủ.
superficiality Danh từ
UK/ˌsuː.pə.fɪʃ.iˈæl.ɪ.ti/
Nghĩa: Bề mặt, diện tích.
superficies Danh từ
UK/ˌsuː.pəˈfɪʃ.i.iːz/US/ˌsu.pɚˈfɪˌʃiz/
Nghĩa: Bề mặt, diện tích.
facies Danh từ
UK/ˈfeɪ.ʃi.iːz/US/ˈfeɪ.ʃiˌiz/
Nghĩa: Mặt; diện; bề mặt.
face Danh từ
UK/feɪ̯s/US/feɪ̯s/
Nghĩa: Bề mặt.
- the face of the earthbề mặt của trái đất
rind Danh từ
UK/ɹaɪnd/US/ɹaɪnd/
Nghĩa: Bề ngoài, bề mặt.
Câu hỏi thường gặp
Bề mặt tiếng Anh là gì?
"bề mặt" trong tiếng Anh là area (danh từ), surface (danh từ), superficiality (danh từ).