Bị kích thích tiếng Anh là gì?
"bị kích thích" trong tiếng Anh là excited (tính từ), tingle (nội động từ), take on (cụm động từ).
excited Tính từ
UK/ɪkˈsaɪ.tɪd/US/ɪkˈsaɪ.tɪd/
Nghĩa: Bị kích thích, bị kích động; sôi nổi.
tingle Nội động từ
UK/ˈtɪŋɡəl/US/ˈtɪŋɡəl/
Nghĩa: Bị kích động, bị kích thích, náo nức, rộn lên.
- the people tingle with excitementnhân dân náo nức
take on Cụm động từ
Nghĩa: (Thông tục) Choáng váng, xúc động mạnh, bị kích thích; làm hoảng lên.
irritated Tính từ
UK/ˈɪɹɪteɪtɪd/US/ˈɪɹɪteɪtɪd/
Nghĩa: Bị kích thích; tấy lên, rát (da...).
fevered Tính từ
US/ˈfi.vɜːd/
Nghĩa: Xúc động, bồn chồn; bị kích thích (thần kinh).
Câu hỏi thường gặp
Bị kích thích tiếng Anh là gì?
"bị kích thích" trong tiếng Anh là excited (tính từ), tingle (nội động từ), take on (cụm động từ).