Bọc kim loại tiếng Anh là gì?
"bọc kim loại" trong tiếng Anh là plate (ngoại động từ), metal (ngoại động từ), metallise (ngoại động từ).
plate Ngoại động từ
UK/ˈpleɪ̯t/US/ˈpleɪ̯t/
Nghĩa: Bọc sắt, bọc kim loại.
- to plate a shipbọc sắt một chiếc tàu
metal Ngoại động từ
UK/ˈmɛ.təl/US/ˈmɛ.təl/
Nghĩa: Bọc kim loại.
metallise Ngoại động từ
Nghĩa: Bọc (một lớp) kim loại.
metallize Ngoại động từ
UK/ˈmɛtəlaɪz/US/ˈmɛtəlaɪz/
Nghĩa: Bọc (một lớp) kim loại.
metallization Danh từ
UK/ˌmɛtl̩aɪˈzeɪʃən/US/ˌmɛtl̩aɪˈzeɪʃən/
Nghĩa: Sự bọc (một lớp) kim loại.
plated Tính từ
UK/ˈpleɪtɪd/US/ˈpleɪtɪd/
Nghĩa: Bọc sắt, bọc kim loại.
Câu hỏi thường gặp
Bọc kim loại tiếng Anh là gì?
"bọc kim loại" trong tiếng Anh là plate (ngoại động từ), metal (ngoại động từ), metallise (ngoại động từ).