Bỏ ra tiếng Anh là gì?
"bỏ ra" trong tiếng Anh là rift (ngoại động từ), do off (cụm động từ), loose hold (cụm từ).
rift Ngoại động từ
UK/ɹɪft/US/ɹɪft/
Nghĩa: Làm nứt ra; xẻ ra, chẻ ra, bỏ ra.
do off Cụm động từ
Nghĩa: Bỏ ra (mũ), cởi ra (áo).
loose hold Cụm từ
Nghĩa: Buông ra, bỏ ra.
unfix Ngoại động từ
Nghĩa: Tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra.
remove Ngoại động từ
UK/ɹɪˈmuːv/US/ɹɪˈmuv/
Nghĩa: Bỏ ra, tháo ra.
- to remove one's hatbỏ mũ ra
- to remove a tyretháo lốp xe
reject Ngoại động từ
UK/ɹɪˈd͡ʒɛkt/US/ɹɪˈd͡ʒɛkt/
Nghĩa: Loại ra, bỏ ra; đánh hỏng (thí sinh).
unfixed Tính từ
Nghĩa: Tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ ra tiếng Anh là gì?
"bỏ ra" trong tiếng Anh là rift (ngoại động từ), do off (cụm động từ), loose hold (cụm từ).