Bỏ vào túi tiếng Anh là gì?
"bỏ vào túi" trong tiếng Anh là bag (ngoại động từ), pocket (ngoại động từ), case (ngoại động từ).
bag Ngoại động từ
UK/bæɡ/US/bæɡ/
Nghĩa: Bỏ vào túi, bỏ vào bao.
pocket Ngoại động từ
UK/ˈpɒk.ɪt/US/ˈpɑ.kɪt/
Nghĩa: Bỏ vào túi.
case Ngoại động từ
UK/keɪs/US/keɪs/
Nghĩa: Bỏ vào hòm, bỏ vào bao, bỏ vào túi, bỏ vào bọc.
pot Ngoại động từ
UK/pɒt/US/pɑt/
Nghĩa: Bỏ (thú săn...) vào túi.
purse Ngoại động từ
UK/pɜːs/US/pɚs/
Nghĩa: Bỏ vào túi, bỏ vào hầu bao.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ vào túi tiếng Anh là gì?
"bỏ vào túi" trong tiếng Anh là bag (ngoại động từ), pocket (ngoại động từ), case (ngoại động từ).