Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɒk.ɪt/
US/ˈpɑ.kɪt/
giọng máy của trình duyệt
pocket nghĩa là túi, bao, bỏ vào túi, đút túi.
Nghĩa của pocket
Danh từ
- Túi (quần áo).
- Bao (75 kg).
- a pocket of hopsmột bao hoa bia
- Nghĩa bóng Tiền, túi tiền.
- to suffer in one's pockettiêu pha nhiều, tiêu tốn tiền
- to be 5d in pocketcó sẵn 5 đồng trong túi; lâi được năm đồng
- to be 5 d out of pockethao mất 5 đồng
- an empty pocketngười không một xu dính túi, người rỗng túi
- Túi hứng bi (cạnh bàn bi-a).
- Ngành mỏ Túi quặng, túi khí độc.
- Hàng không Lỗ hổng không khí ((cũng) air pocket).
- Quân sự Ổ chiến đấu.
- pockets of resistanceổ đề kháng
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Ngõ cụt.
- Thể dục, thể thao Thế bị chèn, thế bị càn (của một vận động viên trong cuộc đua).
Ngoại động từ
- Bỏ vào túi.
- Đút túi, xoáy, ăn cắp (cái gì).
- Nghĩa bóng Cam chịu, nuốt.
- to pocket one's angernén giận, nuốt giận
- to pocket one's pridedẹo lòng tự ái
- Thể dục, thể thao Thọc (hòn bi a) vào túi hứng bi.
- Thể dục, thể thao Chèn, cản (đối thủ trong cuộc đấu).
Dạng từ của pocket
| Số nhiều | pockets |
| Ngôi thứ ba số ít | pockets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pocketing |
| Quá khứ phân từ | pocketed |
| Quá khứ | pocketed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pocket
Đồng nghĩa
Họ từ của pocket
Cụm từ, thành ngữ với pocket
- to burn a hole in one's pocket — Tiêu hoang.
- to have empty pockets — Hết tiền rỗng túi.
- to have someone in one's pocket — Dắt mũi ai, khống chế ai.
- to line one's pocket — (Nghĩa bóng) Lo nhét đầy túi.
- to pay out of one's pocket — Phải lấy tiền túi ra mà chi.
- to put one's hand in one's pocket — Tiêu tiền.
- pocket net — Một loại lưới nhỏ để bắt các sinh vật dưới nước dùng trong nghiên cứu khoa học.
- pocket park — Vườn hoa; công viên nhỏ.
Câu ví dụ với pocket
- John took a key from his pocket. John đã lấy chỉa khóa ra túi của anh ấy.
- Tom bought a LaWS with his pocket money. Tom đã mua LaWS bằng tiền túi của mình.
- Someone pocketed my wallet on the train. Ai đó đã móc ví của tôi.
- Tom fished through his pockets for his keys. Tom lục trong các túi để tìm chìa khóa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pocket nghĩa là gì?
pocket (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là túi, bao, bỏ vào túi, đút túi.
pocket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pocket: giọng Anh (UK) /ˈpɒk.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑ.kɪt/.