Bố cục tiếng Anh là gì?
"bố cục" trong tiếng Anh là layout (danh từ), frame (ngoại động từ), structure.
layout Danh từ
UK/ˈleɪ.aʊt/US/ˈleɪ.aʊt/
Nghĩa: Bố cục, bố trí, xếp đặt, layout.
- I've changed my website's layout.tôi đã thay đổi bố cục website của mình
frame Ngoại động từ
UK/fɹeɪ̯m/US/fɹeɪ̯m/
Nghĩa: Dàn xếp, bố trí, bố cục, dựng lên.
- to frame a plandựng một kế hoạch
structure
UK/ˈstɹʌk(t)ʃə/US/ˈstɹʌkt͡ʃɚ/
arrange
UK/əˈɹeɪnd͡ʒ/US/əˈɹeɪnd͡ʒ/
composition
UK/ˌkɒmpəˈzɪʃən/US/ˌkɑm.pəˈzɪʃ.ən/
ordinance Danh từ
UK/ˈɔːdɪnəns/US/ˈoɹdɪnəns/
Nghĩa: Bố cục (trong kiến trúc, tác phẩm văn học).
Câu hỏi thường gặp
Bố cục tiếng Anh là gì?
"bố cục" trong tiếng Anh là layout (danh từ), frame (ngoại động từ), structure.