Bao dung tiếng Anh là gì?
"bao dung" trong tiếng Anh là indulgently (phó từ), longanimous (tính từ), generous.
indulgently Phó từ
US/ɪn.ˈdəl.dʒənt.li/
Nghĩa: Khoan dung, bao dung.
longanimous Tính từ
Nghĩa: Nhẫn nại; bao dung.
generous
UK/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/US/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/
tolerant
UK/ˈtɒləɹənt/US/ˈtɑːləɹənt/
lenient
UK/ˈliːni.ənt/US/ˈliːni.ənt/
longanimity Danh từ
UK/lɒŋɡəˈnɪmɪti/
Nghĩa: Lòng bao dung, lòng khoan thứ.
forgiving
US/fɜː.ˈɡɪ.viɳ/
Câu hỏi thường gặp
Bao dung tiếng Anh là gì?
"bao dung" trong tiếng Anh là indulgently (phó từ), longanimous (tính từ), generous.