TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bao dung tiếng Anh là gì?

"bao dung" trong tiếng Anh là indulgently (phó từ), longanimous (tính từ), generous.

indulgently Phó từ

US/ɪn.ˈdəl.dʒənt.li/

Nghĩa: Khoan dung, bao dung.

Xem đầy đủ từ "indulgently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

longanimous Tính từ

Nghĩa: Nhẫn nại; bao dung.

Xem đầy đủ từ "longanimous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

generous

UK/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/US/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/

Xem đầy đủ từ "generous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tolerant

UK/ˈtɒləɹənt/US/ˈtɑːləɹənt/

Xem đầy đủ từ "tolerant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lenient

UK/ˈliːni.ənt/US/ˈliːni.ənt/

Xem đầy đủ từ "lenient": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

longanimity Danh từ

UK/lɒŋɡəˈnɪmɪti/

Nghĩa: Lòng bao dung, lòng khoan thứ.

Xem đầy đủ từ "longanimity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

forgiving

US/fɜː.ˈɡɪ.viɳ/

Xem đầy đủ từ "forgiving": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bao dung tiếng Anh là gì?

"bao dung" trong tiếng Anh là indulgently (phó từ), longanimous (tính từ), generous.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.