TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

generous

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/ US/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/ giọng máy của trình duyệt

generous nghĩa là rộng lượng, khoan hồng, rộng rãi, hào phóng.

Nghĩa của generous

Tính từ

  1. Rộng lượng, khoan hồng.
  2. Rộng rãi, hào phóng.
  3. Thịnh soạn.
    • a generous mealbữa ăn thịnh soạn
  4. Màu mỡ, phong phú.
    • generous soilđất màu mỡ
  5. Thắm tươi (màu sắc).
  6. Dậm (rượu).

Dạng từ của generous

So sánh hơnmore generous
So sánh nhấtmost generous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với generous

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của generous

Câu ví dụ với generous

  • Thank you very much for your generous donation. Xin cảm ơn rất nhiều vì sự đóng góp hào phóng của bạn.
  • Tom isn't generous. He is selfish. Tom không hào phóng. Anh ấy ích kỉ.
  • Tom has been so generous. Tom từng rất hào phóng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

generous nghĩa là gì?

generous (tính từ) nghĩa là rộng lượng, khoan hồng, rộng rãi, hào phóng.

generous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của generous: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.