generous
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/
US/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/
giọng máy của trình duyệt
generous nghĩa là rộng lượng, khoan hồng, rộng rãi, hào phóng.
Nghĩa của generous
Tính từ
- Rộng lượng, khoan hồng.
- Rộng rãi, hào phóng.
- Thịnh soạn.
- a generous mealbữa ăn thịnh soạn
- Màu mỡ, phong phú.
- generous soilđất màu mỡ
- Thắm tươi (màu sắc).
- Dậm (rượu).
Dạng từ của generous
| So sánh hơn | more generous |
| So sánh nhất | most generous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với generous
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của generous
Câu ví dụ với generous
- Thank you very much for your generous donation. Xin cảm ơn rất nhiều vì sự đóng góp hào phóng của bạn.
- Tom isn't generous. He is selfish. Tom không hào phóng. Anh ấy ích kỉ.
- Tom has been so generous. Tom từng rất hào phóng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
generous nghĩa là gì?
generous (tính từ) nghĩa là rộng lượng, khoan hồng, rộng rãi, hào phóng.
generous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của generous: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/.