TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tolerant

UK/ˈtɒləɹənt/ US/ˈtɑːləɹənt/ giọng máy của trình duyệt

tolerant nghĩa là khoan dung, hay tha thứ, kiên nhẫn.

Nghĩa của tolerant

Tính từ

  1. Khoan dung, hay tha thứ.
  2. Kiên nhẫn.
  3. Chịu được (thuốc).

Dạng từ của tolerant

So sánh hơnmore tolerant
So sánh nhấtmost tolerant
Số nhiềutolerants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tolerant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của tolerant

Câu hỏi thường gặp

tolerant nghĩa là gì?

tolerant (tính từ) nghĩa là khoan dung, hay tha thứ, kiên nhẫn.

tolerant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tolerant: giọng Anh (UK) /ˈtɒləɹənt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɑːləɹənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.