Biên soạn tiếng Anh là gì?
"biên soạn" trong tiếng Anh là compile (ngoại động từ), compose (động từ), edit.
compile Ngoại động từ
UK/kəmˈpaɪl/US/kəmˈpaɪl/
Nghĩa: Biên soạn, sưu tập tài liệu.
compose Động từ
UK/kəmˈpəʊz/US/kəmˈpoʊz/
Nghĩa: soạn thảo, biên soạn, soạn
edit
UK/ˈɛdɪt/US/ˈɛdɪt/
spin Ngoại động từ
UK/spɪn/US/spɪn/
Nghĩa: Biên soạn.
- to spin a yarnkể chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa
compilation Danh từ
UK/ˌkɒm.pɪˈleɪ.ʃən/US/ˌkɑm.pɪˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự biên soạn, sự sưu tập tài liệu.
compiler Danh từ
UK/kəmˈpaɪlə/US/kəmˈpaɪlɚ/
Nghĩa: Người biên soạn, người sưu tập tài liệu.
editing Danh từ
UK/ˈɛdɪtɪŋ/US/ˈɛdɪtɪŋ/
Nghĩa: Sự sửa đổi, sự chỉnh sửa, sự biên soạn.
- other editing toolscác công cụ sửa đổi khác
Câu hỏi thường gặp
Biên soạn tiếng Anh là gì?
"biên soạn" trong tiếng Anh là compile (ngoại động từ), compose (động từ), edit.