Biếng nhác tiếng Anh là gì?
"biếng nhác" trong tiếng Anh là lazy (tính từ), indolent (tính từ), indolently (phó từ).
lazy Tính từ
UK/ˈleɪ̯zi(ː)/US/ˈleɪ̯zi(ː)/
Nghĩa: Lười biếng, biếng nhác.
indolent Tính từ
UK/ˈɪn.də.lənt/US/ˈɪn.də.lənt/
Nghĩa: Lười biếng, biếng nhác.
indolently Phó từ
Nghĩa: Lười biếng, biếng nhác.
laziness Danh từ
US/ˈleɪ.zi.nəs/
Nghĩa: Sự lười biếng, sự biếng nhác.
indolence Danh từ
UK/ˈɪndəl(ə)ns/US/ˈɪndl̩əns/
Nghĩa: Sự lười biếng, sự biếng nhác.
lagger Danh từ
Nghĩa: Người biếng nhác.
Câu hỏi thường gặp
Biếng nhác tiếng Anh là gì?
"biếng nhác" trong tiếng Anh là lazy (tính từ), indolent (tính từ), indolently (phó từ).