Bi kịch tiếng Anh là gì?
"bi kịch" trong tiếng Anh là tragedy (danh từ), tragic (tính từ), tragical (tính từ).
tragedy Danh từ
UK/ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/US/ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/
Nghĩa: Bi kịch.
tragic Tính từ
UK/ˈtɹæd͡ʒɪk/US/ˈtɹæd͡ʒɪk/
Nghĩa: Bi kịch.
- tragic actordiễn viên bi kịch
tragical Tính từ
Nghĩa: Bi kịch.
- tragic actordiễn viên bi kịch
buskin Danh từ
UK/ˈbʌskɪn/US/ˈbʌskɪn/
Nghĩa: Bi kịch; tính bi kịch.
- to put on the buskinviết theo thể bi kịch; diễn bi kịch
cothurnus Danh từ
US/koʊ.ˈθɜː.nəs/
Nghĩa: Bi kịch.
Câu hỏi thường gặp
Bi kịch tiếng Anh là gì?
"bi kịch" trong tiếng Anh là tragedy (danh từ), tragic (tính từ), tragical (tính từ).