TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bong bóng tiếng Anh là gì?

"bong bóng" trong tiếng Anh là bubble (danh từ), balloon (danh từ), bladder (danh từ).

bubble Danh từ

UK/ˈbʌbəl/US/ˈbʌbəl/

Nghĩa: Bong bóng, bọt, tăm.

  • soap bubblebong bóng, xà bông
  • to blow bubblesthổi bong bóng

Xem đầy đủ từ "bubble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

balloon Danh từ

UK/bəˈluːn/US/bəˈlun/

Nghĩa: khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu

Xem đầy đủ từ "balloon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bladder Danh từ

UK/ˈblædə/US/ˈblædɚ/

Nghĩa: Bong bóng.

Xem đầy đủ từ "bladder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swimming-bladder Danh từ

US/ˈswɪm.miɳ.ˈblæ.dɜː/

Nghĩa: Bong bóng (cá).

Xem đầy đủ từ "swimming-bladder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

air bubble Danh từ

Nghĩa: Tăm, bọt, bong bóng, mòi.

Xem đầy đủ từ "air bubble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

float Danh từ

UK/fləʊt/US/floʊt/

Nghĩa: Bong bóng (cá).

Xem đầy đủ từ "float": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vesica Danh từ

UK/ˈvɛsɪkə/US/ˈvɛsɪkə/

Nghĩa: Bong bóng.

  • vesica natatoriabong bóng cá

Xem đầy đủ từ "vesica": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

urinary bladder

Xem đầy đủ từ "urinary bladder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swim bladder

Xem đầy đủ từ "swim bladder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bong bóng tiếng Anh là gì?

"bong bóng" trong tiếng Anh là bubble (danh từ), balloon (danh từ), bladder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.