Buồm tiếng Anh là gì?
"buồm" trong tiếng Anh là sail (danh từ), escape, sheet (danh từ).
sail Danh từ
UK/seɪl/US/seɪl/
Nghĩa: Buồm.
- to hoist a sailkéo buồm lên
escape
UK/ɪˈskeɪp/US/ɪˈskeɪp/
sheet Danh từ
UK/ʃiːt/US/ʃit/
Nghĩa: Buồm.
canvas Danh từ
UK/ˈkæn.vəs/US/ˈkæn.vəs/
Nghĩa: Lều; buồm (làm bằng vải bạt).
- under canvasở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền)
clew Động từ
UK/kluː/US/kluː/
Nghĩa: Cuốn buồm.
Câu hỏi thường gặp
Buồm tiếng Anh là gì?
"buồm" trong tiếng Anh là sail (danh từ), escape, sheet (danh từ).