TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Buồm tiếng Anh là gì?

"buồm" trong tiếng Anh là sail (danh từ), escape, sheet (danh từ).

sail Danh từ

UK/seɪl/US/seɪl/

Nghĩa: Buồm.

  • to hoist a sailkéo buồm lên

Xem đầy đủ từ "sail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

escape

UK/ɪˈskeɪp/US/ɪˈskeɪp/

Xem đầy đủ từ "escape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sheet Danh từ

UK/ʃiːt/US/ʃit/

Nghĩa: Buồm.

Xem đầy đủ từ "sheet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

canvas Danh từ

UK/ˈkæn.vəs/US/ˈkæn.vəs/

Nghĩa: Lều; buồm (làm bằng vải bạt).

  • under canvasở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền)

Xem đầy đủ từ "canvas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clew Động từ

UK/kluː/US/kluː/

Nghĩa: Cuốn buồm.

Xem đầy đủ từ "clew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Buồm tiếng Anh là gì?

"buồm" trong tiếng Anh là sail (danh từ), escape, sheet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.