Buồng ngủ tiếng Anh là gì?
"buồng ngủ" trong tiếng Anh là bedroom (danh từ), cabin (danh từ), chamber (danh từ).
bedroom Danh từ
UK/ˈbɛdɹuːm/US/ˈbɛdˌɹum/
Nghĩa: Buồng ngủ.
cabin Danh từ
UK/ˈkæbɪn/US/ˈkæbɪn/
Nghĩa: Cabin, buồng ngủ (ở tàu thuỷ, máy bay).
chamber Danh từ
UK/ˈt͡ʃeɪ̯mbə/US/ˈt͡ʃeɪ̯mbɚ/
Nghĩa: Buồng, phòng; buồng ngủ.
roomette Danh từ
US/ruː.ˈmɛt/
Nghĩa: Buồng ngủ (trên toa xe lửa).
bedder Danh từ
US/ˈbɛ.dɜː/
Nghĩa: Buồng ngủ.
Câu hỏi thường gặp
Buồng ngủ tiếng Anh là gì?
"buồng ngủ" trong tiếng Anh là bedroom (danh từ), cabin (danh từ), chamber (danh từ).