chamber
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃeɪ̯mbə/
US/ˈt͡ʃeɪ̯mbɚ/
giọng máy của trình duyệt
chamber nghĩa là buồng, phòng, bỏ vào phòng, nhốt vào phòng.
Nghĩa của chamber
Danh từ
- Buồng, phòng; buồng ngủ.
- Số nhiều Nhà có sẵn đồ đạc cho đàn ông chưa vợ.
- Số nhiều Phòng luật sư; phòng làm việc của thẩm phán, phòng làm việc của quan toà.
- Chamber Phòng, viện.
Ngoại động từ
- Bỏ vào phòng, nhốt vào phòng.
- Kỹ thuật Khoan rỗng, khoét thành hốc.
Dạng từ của chamber
| Số nhiều | chambers |
| Ngôi thứ ba số ít | chambers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chambering |
| Quá khứ phân từ | chambered |
| Quá khứ | chambered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chamber
Đồng nghĩa
Họ từ của chamber
Cụm từ, thành ngữ với chamber
- chamber of commerce — Phòng thương mại.
- the chamber of deputies — Hạ nghị viện; Khoang (trong máy...); hốc (mắt); ổ đạn (súng lục); Chậu đái đêm, cái bô ((cũng) chamber pot).
- chamber music — Nhạc thính phòng.
Câu ví dụ với chamber
- Air provides considerable thermal insulation when trapped in a chamber. Không khí sẽ có khả năng cách nhiệt đáng kể khi bị nhốt vào trong buồng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
chamber nghĩa là gì?
chamber (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là buồng, phòng, bỏ vào phòng, nhốt vào phòng.
chamber phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chamber: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃeɪ̯mbə/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃeɪ̯mbɚ/.