Buổi trưa tiếng Anh là gì?
"buổi trưa" trong tiếng Anh là noon (danh từ), midday (danh từ), noontime (danh từ).
noon Danh từ
UK/nuːn/US/nun/
Nghĩa: Trưa, buổi trưa.
- Tom arrived at noon.Tom đã đến vào buổi trưa.
- It got warm at noon.Trời ấm lên vào buổi trưa.
midday Danh từ
UK/mɪdˈdeɪ/US/mɪdˈdeɪ/
Nghĩa: Trưa, buổi trưa.
- midday mealbữa cơm trưa
noontime Danh từ
Nghĩa: Buổi trưa, ban trưa.
meridian Tính từ
UK/məˈɹɪ.dɪ.ən/US/məˈɹɪ.di.ən/
Nghĩa: Buổi trưa.
noonday Danh từ
UK/ˈnundeɪ/US/ˈnundeɪ/
Nghĩa: Buổi trưa, ban trưa, giữa trưa, giữa ban ngày.
noontide Danh từ
US/ˈnuːn.ˌtɑɪd/
Nghĩa: Buổi trưa, ban trưa.
nooning Danh từ
US/ˈnuː.nɪŋ/
Nghĩa: Buổi trưa.
Câu hỏi thường gặp
Buổi trưa tiếng Anh là gì?
"buổi trưa" trong tiếng Anh là noon (danh từ), midday (danh từ), noontime (danh từ).