Cá tiếng Anh là gì?
"cá" trong tiếng Anh là fish (danh từ), bet (động từ), fishy (tính từ).
fish Danh từ
UK/fɪʃ/US/fɪʃ/
Nghĩa: Cá.
- The Greeks also eat fish often.Người Hy Lạp cũng hay ăn cá.
- I think he makes money by selling fish.Tôi nghĩ anh ấy kiếm tiền từ việc buôn bán cá.
bet Động từ
UK/bɛt/US/bɛt/
Nghĩa: cá, cược, cá cược
- No more bets.Không có cá cược nữa.
- This thing has a safety feature built in, I'll bet.Tôi cá rằng thứ này có tính năng an toàn bên trong.
fishy Tính từ
UK/ˈfɪʃi/US/ˈfɪʃi/
Nghĩa: Cá; có mùi cá.
- a fishy smellmùi cá
pisc- Tiền tố
Nghĩa: Cá.
- piscicultureviệc nuôi cá
piscine Tính từ
UK/ˈpɪsaɪn/US/ˈpaɪsin/
Nghĩa: Cá.
merman Danh từ
Nghĩa: Người cá.
stop-bolt Danh từ
US/ˈstɑːp.ˈboʊlt/
Nghĩa: Cái chặn; con cá.
Câu hỏi thường gặp
Cá tiếng Anh là gì?
"cá" trong tiếng Anh là fish (danh từ), bet (động từ), fishy (tính từ).