Cá đuối tiếng Anh là gì?
"cá đuối" trong tiếng Anh là ray (danh từ), skate (danh từ), manta (danh từ).
ray Danh từ
UK/ɹeɪ/US/ɹeɪ/
Nghĩa: Cá đuối.
skate Danh từ
UK/skeɪt/US/skeɪt/
Nghĩa: Cá đuối.
manta Danh từ
UK/ˈmæn.tə/US/ˈmæn.tə/
Nghĩa: Cá đuối.
manta-ray Danh từ
US/ˈmæntə ɹeɪ/
Nghĩa: Cá đuối.
thornback Danh từ
US/ˈθɔrn.ˌbæk/
Nghĩa: Cá đuối.
Câu hỏi thường gặp
Cá đuối tiếng Anh là gì?
"cá đuối" trong tiếng Anh là ray (danh từ), skate (danh từ), manta (danh từ).