TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá biệt tiếng Anh là gì?

"cá biệt" trong tiếng Anh là particular (tính từ), particularly (phó từ), exceptionally (phó từ).

particular Tính từ

UK/pəˈtɪk.jʊ.lə/US/pɑrˈtɪk.jə.lɚ/

Nghĩa: Đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt.

  • for no particular reasonkhông vì lý do gì đặc biệt
  • of no particular importancekhông có tầm quan trọng đặc biệt

Xem đầy đủ từ "particular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

particularly Phó từ

UK/pəˈtɪkjələli/US/pɚˈtɪkjəlɚli/

Nghĩa: Đặc biệt, cá biệt, riêng biệt.

  • particularly goodđặc biệt tốt
  • generally and particularlynói chung và nói riêng

Xem đầy đủ từ "particularly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exceptionally Phó từ

UK/ɪkˈsɛp(t)ʃənəli/US/ɪkˈsɛp(t)ʃənəli/

Nghĩa: Cá biệt, khác thường.

Xem đầy đủ từ "exceptionally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

idiosyncrasy Danh từ

UK/ˌɪdɪəʊˈsɪŋkɹəsi/US/ˌɪdiəˈsɪŋkɹəsi/

Nghĩa: cá tính, cá biệt, đặc tính, đặc điểm

Xem đầy đủ từ "idiosyncrasy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

individual

UK/ɪndɪˈvɪd͡ʒʊəl/US/ˌɪndɪˈvɪd͡ʒ(u)əl/

Xem đầy đủ từ "individual": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unique

UK/juːˈniːk/US/juːˈniːk/

Xem đầy đủ từ "unique": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

particularity Danh từ

UK/pəˌtɪkjʊˈlæɹɪti/US/pə(ɹ)ˌtɪkjəˈlɛɹəti/

Nghĩa: Tính cá biệt, tính riêng biệt.

Xem đầy đủ từ "particularity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá biệt tiếng Anh là gì?

"cá biệt" trong tiếng Anh là particular (tính từ), particularly (phó từ), exceptionally (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.